bài toán rót 752.000 tỷ đồng cho các dự án trọng điểm của Sun Group, Vingroup và Masterise trở thành cuộc "cân não" của các ngân hàng.
Một chuyên gia nhận xét, việc ưu tiên vốn cho 18 dự án trọng điểm là chiến lược đúng đắn để đột phá hạ tầng. Tuy nhiên, để hơn 700.000 tỷ đồng thực sự "chảy" được vào công trình, hệ thống ngân hàng cần một sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách nới lỏng giới hạn và khả năng quản trị rủi ro thanh khoản thực tế, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đang trong cơn "khát" vốn dài hạn.
Nghịch lý có "room" nhưng... thiếu tiền
Theo cơ chế đặc biệt vừa được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ban hành, dư nợ cho vay đối với 18 dự án trọng điểm do ba "ông lớn" Sun Group, Vingroup và Masterise triển khai sẽ được loại trừ khi tính toán room tín dụng. Đây thực chất là một hình thức "mở room có mục tiêu", tạo ra một làn ưu tiên chưa từng có để dòng vốn chảy vào hạ tầng chiến lược.
Nhu cầu vốn cho danh sách này là một con số "khổng lồ": hơn 752.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2028. Những công trình mang tính biểu tượng như mở rộng sân bay Phú Quốc phục vụ APEC 2027, sân bay Gia Bình, tuyến đường sắt Bến Thành - Cần Giờ, hay tuyến cao tốc Hà Nội - Quảng Ninh... đang chờ đợi sự nhập cuộc của các định chế tài chính.
Nếu toàn bộ số vốn này được giải ngân, đây sẽ là chương trình huy động vốn hạ tầng lớn nhất trong lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam.
Dù rào cản về room tín dụng đã được tháo gỡ, nhưng thực tế thanh khoản lại đang vẽ nên một bức tranh tương phản đầy áp lực. Báo cáo mới đây của Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) chỉ ra một nghịch lý, tính đến cuối tháng 5/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 5,71%, trong khi tăng trưởng huy động vốn chỉ lẹt đẹt ở mức 2,98%.
Khoảng cách giữa "tiền vào" và "tiền ra" đang nới rộng với mức chênh lệch dư nợ và huy động trên thị trường 1 ước tính đã vượt 2,5 triệu tỷ đồng. Hệ quả là tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) toàn hệ thống đã vọt lên mức 115%, cao hơn đáng kể so với mức 109% cuối năm 2025.
Tình trạng thiếu tiền được phản ánh rõ nhất qua mặt bằng lãi suất. Trên thị trường liên ngân hàng, dù lãi suất qua đêm có lúc giảm, nhưng các kỳ hạn từ 1 - 9 tháng vẫn neo cao. Đến ngày 24/6, lãi suất qua đêm ở mức 3,79%/năm, trong khi lãi suất kỳ hạn từ 1-9 tháng quanh ngưỡng 7,52% - 8,06%/năm. Tại thị trường dân cư, bất chấp nỗ lực yêu cầu giảm lãi suất của nhà điều hành, các ngân hàng vẫn phải âm thầm cuộc đua tăng lãi suất để giữ chân tiền gửi.
Khảo sát cho thấy, ở kỳ hạn 12 tháng, nhiều ngân hàng đã đưa lãi suất trở lại vùng 7%/năm. Dẫn đầu là Cake by VPBank (7,4%), SaigonBank (7,2%), BAC A BANK (7,1%). Ngay cả những "ông lớn" như Sacombank, VIB hay MB cũng không đứng ngoài cuộc đua khi duy trì mức 7%/năm để đảm bảo nguồn vốn.
Ai sẽ dẫn dòng vốn?
Trong bối cảnh thanh khoản căng thẳng, việc giải ngân hàng trăm nghìn tỷ đồng không phải là nhiệm vụ của riêng lẻ một cá nhân nào. Bức tranh về những định chế tài chính chủ lực đã bắt đầu lộ diện dựa trên mối liên kết lâu năm.
Với hệ sinh thái Vingroup, Techcombank từ lâu đã là đối tác chiến lược. Đáng chú ý, dự án đường sắt tốc độ cao Hà Nội - Quảng Ninh trị giá gần 4,7 tỷ USD của VinSpeed đã có sự cam kết thu xếp tài chính từ nhà băng này. Với Masterise, mối quan hệ còn khăng khít hơn khi các lãnh đạo cao cấp và người thân của Chủ tịch Techcombank sở hữu lượng cổ phần lớn tại đây. Techcombank cũng được dự báo cung cấp tới 167.000 tỷ đồng cho dự án sân bay Gia Bình. Tuy nhiên, với quy mô quá lớn, Techcombank chắc chắn sẽ cần đến các khoản vay hợp vốn để chia sẻ rủi ro.
Đối với các dự án phục vụ APEC 2027 và hạ tầng quốc gia của Sun Group, nhóm ngân hàng quốc doanh (Vietcombank, BIDV, VietinBank) được dự báo đóng vai trò cầm trịch. Vietcombank đã có thỏa thuận hợp tác toàn diện với Sun Group từ năm 2021, trong khi BIDV cũng là đối tác lâu đời thông qua liên doanh cho thuê tài chính. Kinh nghiệm thu xếp vốn cho các dự án như sân bay Long Thành sẽ là "bảo chứng" để các nhà băng này dẫn dắt dòng vốn vào các siêu dự án hạ tầng.
Vấn đề không chỉ là thiếu tiền, mà là thiếu "tiền dài hạn". Các siêu dự án hạ tầng thường kéo dài 5-20 năm, trong khi 80-90% nguồn vốn ngân hàng huy động lại là tiền gửi ngắn hạn dưới 12 tháng.
Nhận diện được áp lực thanh khoản, NHNN đã không chỉ mở room tín dụng mà còn đồng thời nới lỏng hai "nút thắt" kỹ thuật quan trọng nhất thông qua các Thông tư mới.
Thứ nhất, nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%. Thứ hai, cho phép tính thêm 20% tiền gửi của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số để tính tỷ lệ LDR. Những động thái này cho thấy nhà điều hành đang nỗ lực "giải phóng" tối đa năng lực cho vay của các ngân hàng.
Tuy nhiên, như chuyên gia Bùi Duy Khoa (VDSC) nhận định: "Các cân đối và giới hạn ràng buộc đã được đẩy lên mức căng cứng". Việc nới lỏng giới hạn không đồng nghĩa với việc tiền tự sinh ra. Ngân hàng vẫn phải đối mặt với "căn bệnh" kinh niên: Mismatch (lệch pha) kỳ hạn.
Hệ thống đang huy động 80-90% là tiền gửi ngắn hạn (dưới 12 tháng) nhưng lại phải cam kết đổ vốn vào các dự án hạ tầng kéo dài 10-20 năm. Sự mất cân đối này không chỉ bào mòn biên lợi nhuận (NIM) mà còn đặt hệ thống vào trạng thái nhạy cảm cao độ với biến động lãi suất và rủi ro thanh khoản trong tương lai.
Bên cạnh áp lực thanh khoản nội tại, ngành ngân hàng còn phải nhìn sang thị trường quốc tế. Việc duy trì hỗ trợ thanh khoản trong khi nhu cầu vốn cao có thể gây áp lực lên tỷ giá, nhất là khi Fed vẫn duy trì lãi suất ở mức cao (3,5% - 3,75%) và nhập siêu có dấu hiệu tăng.
Hơn nữa, khi tỷ lệ SMLR được đẩy lên 40%, rủi ro trên bảng cân đối của các ngân hàng sẽ gia tăng. Nếu không có một chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản nghiêm ngặt theo các chuẩn mực như LCR hay NSFR, cái giá phải trả cho việc "bơm vốn thần tốc" vào hạ tầng có thể là sự bất ổn của hệ thống trong dài hạn.